herringbone pattern

herringbone pattern

The tailor sews a jacket with a herringbone pattern.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họa tiết xương : một kiểu mẫu trang trí gồm các đường thẳng song song ngắn được sắp xếp thành các cột, trong đó tất cả các đường trong một cột nghiêng về một hướng, còn các đườngcột liền kề nghiêng theo hướng ngược lại. Họa tiết này thường được sử dụng trong dệt vải, xây gạch, lát sàn gỗ (parquetry) thêu thùa.

dụ sử dụng
  • (Sàn nhà được lát theo một họa tiết xương đẹp mắt.)
  • (Họa tiết xương thường thấy trong các loại vải tweed.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herringbone pattern" trong xây dựng: Kiểu lát gạch hoặc đá theo hướng chéo nhau để tạo độ bền tính thẩm mỹ.

    • The brick wall was built with a herringbone pattern for extra strength. (Bức tường gạch được xây theo họa tiết xương để tăng độ vững chắc.)
  • "Herringbone pattern" trong thời trang: Một kiểu dệt vải phổ biến trong áo khoác, vest .

    • He wore a herringbone pattern coat to the formal event. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác họa tiết xương đến sự kiện trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Herringbone (adj, n): Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ rút gọn, mang nghĩa tương tự.

    • The herringbone design on the tie was subtle. (Thiết kế xương trên chiếc cà vạt rất tinh tế.)
  • Chevron pattern: Họa tiết hình chữ V, thường bị nhầm lẫn với herringbone, nhưng không các đường gãy khúc như herringbone.

Từ đồng nghĩa
  • Fishbone pattern: Họa tiết xương (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Bone pattern: Họa tiết xương (dùng trong một số ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ liên quan
  • Herringbone stitch: Mũi thêu xương , một kỹ thuật thêu trang trí.

    • She used a herringbone stitch to hem the skirt. ( ấy dùng mũi thêu xương để viền váy.)
  • Herringbone gear: Bánh răng xương , một loại bánh răng răng nghiêng đối xứng.

    • Herringbone gears are used in heavy machinery to reduce noise. (Bánh răng xương được dùng trong máy móc hạng nặng để giảm tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "herringbone pattern", nhưng cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật thiết kế.